Những lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam bộ
Trình bày những lề thói và sự kiêng kỵ trong đời sống sinh hoạt như: Chữa bệnh, ăn uống, ngôn ngữ, giao tiếp, trang phục, chưng diện, xây dựng, kiến trúc, đi xa... của người dân Nam Bộ
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01689aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023583 | ||
| 003 | 20036 | ||
| 005 | 20160107140112.0 | ||
| 008 | 160107s2015 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 390.095977 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Hữu Hiệp | |
| 245 | 1 | 0 | |a Những lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam bộ |c Nguyễn Hữu Hiệp |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 335 tr. |b ảnh |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 313 | ||
| 520 | |a Trình bày những lề thói và sự kiêng kỵ trong đời sống sinh hoạt như: Chữa bệnh, ăn uống, ngôn ngữ, giao tiếp, trang phục, chưng diện, xây dựng, kiến trúc, đi xa... của người dân Nam Bộ | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Phong tục tập quán |x Người bình dân |z Nam bộ |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nam Bộ | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Phong tục tập quán | ||
| 653 | |a Kiêng kỵ | ||
| 653 | |a Sinh hoạt đời sống | ||
| 653 | |a Lề thói | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 390.095977 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 390.095977 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||