|
|
|
|
| LEADER |
01045nam a2200217 4500 |
| 001 |
000023660 |
| 003 |
20113 |
| 005 |
20160114150158.0 |
| 008 |
160114s2015 sd |
| 245 |
1 |
0 |
|a Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam
|b Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác
|c Văn Duy, Vũ Thị Ngọc Hà, Võ Văn Hoè... ; B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2015
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.1
|h 914 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác
|w 20114
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.2
|h 555 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác
|w 20320
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|