|
|
|
|
| LEADER |
01457nam a2200265 4500 |
| 001 |
000023664 |
| 003 |
20117 |
| 005 |
20160114160103.0 |
| 008 |
160114s2015 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Ca dao người Việt
|c B.s.: Nguyễn Xuân Kính (ch.b.), Phan Lan Hương
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2015
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.2
|h 478 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Ca dao người Việt
|w 20118
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.1
|h 500 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Ca dao người Việt
|w 20333
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.4
|h 379 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Ca dao người Việt: ca dao tình yêu lứa đôi
|w 20337
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.2
|h 506 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Ca dao người Việt: ca dao tình yêu lứa đôi
|w 20334
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.3
|h 379 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Ca dao người Việt
|w 20335
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|