Phương ngôn - Thành ngữ - Tục ngữ - Ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam Q.1 Phương ngôn - Thành ngữ - Tục ngữ - Ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam
Giới thiệu các câu phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao của vùng Đông Bắc Việt Nam được sắp xếp theo vần chữ cái
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01818nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023682 | ||
| 003 | 20135 | ||
| 005 | 20160115100131.0 | ||
| 008 | 160115s2015 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 398.809597 |b LÊ-L |
| 100 | 1 | |a Lê Văn Lạo | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương ngôn - Thành ngữ - Tục ngữ - Ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam |c Lê Văn Lạo |n Q.1 |p Phương ngôn - Thành ngữ - Tục ngữ - Ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 550 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu các câu phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao của vùng Đông Bắc Việt Nam được sắp xếp theo vần chữ cái | |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn học dân gian |x Nghiên cứu |z Đông Bắc Việt Nam |
| 653 | |a Phương ngôn | ||
| 653 | |a Thành ngữ | ||
| 653 | |a Ca dao | ||
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2015 |t Phương ngôn - Thành ngữ - Tục ngữ - Ca dao vùng Đông Bắc Việt Nam |w 20134 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 398.809597 LÊ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.809597 LÊ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 398.809597 LÊ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.809597 LÊ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||