|
|
|
|
| LEADER |
01666nam a2200289 4500 |
| 001 |
000023704 |
| 003 |
20157 |
| 005 |
20160115110118.0 |
| 008 |
160115s2015 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Trần Vân Hạc
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lịch Thái Sơn La
|c Trần Vân Hạc, Cà Văn Chung
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2015
|
| 774 |
|
|
|a Trần Vân Hạc
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.1
|h 375 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Lịch Thái Sơn La
|w 20158
|
| 774 |
|
|
|a Trần Vân Hạc
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.2
|h 615 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Lịch Thái Sơn La
|w 20159
|
| 774 |
|
|
|a Trần Vân Hạc
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.3
|h 615 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Lịch Thái Sơn La
|w 20160
|
| 774 |
|
|
|a Trần Vân Hạc
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.4
|h 615 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Lịch Thái Sơn La
|w 20161
|
| 774 |
|
|
|a Trần Vân Hạc
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.5
|h 616 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Lịch Thái Sơn La
|w 20162
|
| 774 |
|
|
|a Trần Vân Hạc
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.6
|h 615 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Lịch Thái Sơn La
|w 20165
|
| 774 |
|
|
|a Trần Vân Hạc
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.7
|h 619 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Lịch Thái Sơn La
|w 20166
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|