|
|
|
|
| LEADER |
01063nam a2200241 4500 |
| 001 |
000023727 |
| 003 |
20180 |
| 005 |
20160115120120.0 |
| 008 |
160115s2015 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Vũ Tố Hảo
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Vè chống phong kiến đế quốc
|c Vũ Tố Hảo
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2015
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Tố Hảo
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.1
|h 515 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Vè chống phong kiến đế quốc
|w 20181
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Tố Hảo
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.2
|h 518 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Vè chống phong kiến đế quốc
|w 20182
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Tố Hảo
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.3
|h 639 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Vè chống phong kiến đế quốc
|w 20183
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|