Tín hiệu thẩm mĩ trong ca dao, tục ngữ Quảng Nam-Đà Nẵng
Một số vấn đề lý luận liên quan đến đề tài. Các hình thức ngôn ngữ biểu đạt tín hiệu thẩm mĩ trong ca dao, tục ngữ Quảng Nam - Đà Nẵng. Giá trị biểu đạt của tín hiệu thẩm mĩ trong ca dao, tục ngữ Quảng Nam - Đà Nẵng.
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2015
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01813nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023789 | ||
| 003 | 20242 | ||
| 005 | 20160325090348.0 | ||
| 008 | 160307s2015 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 398.8 |b PH-T |
| 100 | 1 | |a Phan Thúy Hạnh Trang | |
| 245 | 1 | |a Tín hiệu thẩm mĩ trong ca dao, tục ngữ Quảng Nam-Đà Nẵng |c Phan Thúy Hạnh Trang ; Bùi Trọng Ngoãn hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2015 | ||
| 300 | |a 103 tr. ; phụ lục 7 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ Khoa học xã hội và nhân văn. Chuyên ngành: Ngôn ngữ học. Mã số: 60.22.02.40 | ||
| 520 | 3 | |a Một số vấn đề lý luận liên quan đến đề tài. Các hình thức ngôn ngữ biểu đạt tín hiệu thẩm mĩ trong ca dao, tục ngữ Quảng Nam - Đà Nẵng. Giá trị biểu đạt của tín hiệu thẩm mĩ trong ca dao, tục ngữ Quảng Nam - Đà Nẵng. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Tục ngữ |v Luận văn tốt nghiệp |x Thẩm mỹ |
| 650 | 0 | 4 | |a Ca dao |v Luận văn tốt nghiệp |x Thẩm mỹ |z Quảng nam - Đà Nẵng |
| 653 | |a Ngôn ngữ học | ||
| 653 | |a Ca dao | ||
| 653 | |a Tín hiệu thẩm mĩ | ||
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 700 | 1 | |a Bùi Trọng Ngoãn |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.8 PH-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.8 PH-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||