|
|
|
|
| LEADER |
00964nam a2200229 4500 |
| 001 |
000023876 |
| 003 |
20329 |
| 005 |
20160412080429.0 |
| 008 |
160412s2015 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Thị Huế
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển Type truyện dân gian Việt Nam
|c Nguyễn Thị Huế (ch.b)
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2015
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Huệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.1
|h 1047 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Từ điển Type truyện dân gian Việt Nam
|w 20330
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Huệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2015
|g Q.2
|h 404 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Từ điển Type truyện dân gian Việt Nam
|w 20331
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|