999 lời tục ngữ - ca dao Việt Nam về thực hành đạo đức Sưu tầm - Tuyển chọn - Giải thích - Bình luận
Trình bày khái quát về đạo đức trong tục ngữ, ca dao Việt Nam. Sưu tầm, tuyển chọn, giải thích, bình luận tục ngữ, ca dao Việt Nam về đạo đức. Bảng tra cứu theo hệ thống các hành vi đạo đức
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01712aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023915 | ||
| 003 | 20368 | ||
| 005 | 20160509100529.0 | ||
| 008 | 160505s2015 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 398.909597 |b NG-D |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Nghĩa Dân | |
| 245 | 1 | 0 | |a 999 lời tục ngữ - ca dao Việt Nam về thực hành đạo đức |b Sưu tầm - Tuyển chọn - Giải thích - Bình luận |c Nguyễn Nghĩa Dân |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 233 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 229-230 | ||
| 520 | |a Trình bày khái quát về đạo đức trong tục ngữ, ca dao Việt Nam. Sưu tầm, tuyển chọn, giải thích, bình luận tục ngữ, ca dao Việt Nam về đạo đức. Bảng tra cứu theo hệ thống các hành vi đạo đức | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Tục ngữ |x Đạo đức |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học dân gian |x Đạo đức |z Việt Nam |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 653 | |a Ca dao | ||
| 653 | |a Đạo đức | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tục ngữ | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Ca dao | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.909597 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.909597 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||