Nghiệp vụ thư ký và quản trị văn phòng.
Quản lý hành chính nhà nước. Tổng quan về công sở. Phẩm chất và kỹ năng của người thư ký. Văn bản và soạn thảo văn bản. Xây dựng kế hoạch và công tác văn phòng. Tổ chức chuyến công tác hội nghị, hội thảo.
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H.
Thông tin truyền thông
2016
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01344nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024004 | ||
| 003 | 20463 | ||
| 005 | 20160822070844.0 | ||
| 008 | 160819s2016 viesd | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 651.3 |b ĐO-T |
| 100 | 1 | |a Đoàn Chí Thiện | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nghiệp vụ thư ký và quản trị văn phòng. |c Đoàn Chí Thiện |
| 260 | |a H. |b Thông tin truyền thông |c 2016 | ||
| 300 | |a 109 tr. |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Quản lý hành chính nhà nước. Tổng quan về công sở. Phẩm chất và kỹ năng của người thư ký. Văn bản và soạn thảo văn bản. Xây dựng kế hoạch và công tác văn phòng. Tổ chức chuyến công tác hội nghị, hội thảo. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Thư ký |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản lý văn phòng |
| 653 | |a Nghiệp vụ thư ký | ||
| 653 | |a Quản trị văn phòng | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 651.3 ĐO-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 651.3 ĐO-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 50 |g 0 |h N |i 1 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||