Nâng cao năng lực hiểu biết về môi trường giáo dục và xây dựng môi trường học tập Dành cho giáo viên trung học cơ sở
Trình bày nội dung các module THCS 4, THCS 5, THCS 6 trong chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên phổ thông về: Phương pháp và kĩ thuật thu thập, xử lí thông tin về môi trường giáo dục trung học cơ sở. Nâng cao năng lực hiểu biết và xây dựng môi trường giáo dục của giáo viên. Xây dựng môi trư...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Giáo dục Đại học Sư phạm
2015
|
| 版: | In lần thứ ba |
| シリーズ: | Tài liệu bồi dưỡng phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02139nam a2200421 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024145 | ||
| 003 | 20624 | ||
| 005 | 20161018081004.0 | ||
| 008 | 161014s2015 viesd | ||
| 020 | |c 21000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 371.102 |b TƯ-V |
| 100 | 1 | |a Từ Đức Văn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nâng cao năng lực hiểu biết về môi trường giáo dục và xây dựng môi trường học tập |b Dành cho giáo viên trung học cơ sở |c Từ Đức Văn, Trần Quốc Thành. |
| 250 | |a In lần thứ ba | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |b Đại học Sư phạm |c 2015 | ||
| 300 | |a 95 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 490 | |a Tài liệu bồi dưỡng phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lí cơ sở giáo dục | ||
| 504 | |a Thư muc cuối mỗi phần. | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày nội dung các module THCS 4, THCS 5, THCS 6 trong chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên phổ thông về: Phương pháp và kĩ thuật thu thập, xử lí thông tin về môi trường giáo dục trung học cơ sở. Nâng cao năng lực hiểu biết và xây dựng môi trường giáo dục của giáo viên. Xây dựng môi trường học tập cho học sinh trung học cơ sở. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo viên |x Giáo dục trung học |x Môi trường giáo dục |
| 653 | |a Giáo viên trung học | ||
| 653 | |a Tài liệu bồi dưỡng | ||
| 653 | |a Môi trường giáo dục | ||
| 653 | |a Năng lực giáo dục | ||
| 653 | |a Giáo dục Trung học cơ sở | ||
| 700 | 1 | |a Trần Quốc Thành | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.102 TƯ-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.102 TƯ-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||