Xây dựng Ontology phục vụ tìm kiếm ngữ nghĩa động vật rừng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Xây dựng ontology cho dữ liệu động vật rừng tại thành phố Đà Nẵng; Xây dựng ứng dụng tìm kiếm ngữ nghĩa cho dữ liệu động vật rừng; Phổ biến thông tin và góp phần bảo tồn đa dạng sinh học rừng của thành phố Đà Nẵng.
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2016
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01817nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024149 | ||
| 003 | 20628 | ||
| 005 | 20161221111228.0 | ||
| 008 | 161014s2016 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 006.35 |b TR-T |
| 100 | 1 | |a Trần Xuân Trường | |
| 245 | 1 | |a Xây dựng Ontology phục vụ tìm kiếm ngữ nghĩa động vật rừng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng |c Trần Xuân Trường ; Nguyễn Trần Quốc Vinh hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2016 | ||
| 300 | |a 73 tr. ; phụ lục 3 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ. Chuyên ngành: Hệ thống thông tin. Mã số: 60.48.01.04 | ||
| 520 | 3 | |a Xây dựng ontology cho dữ liệu động vật rừng tại thành phố Đà Nẵng; Xây dựng ứng dụng tìm kiếm ngữ nghĩa cho dữ liệu động vật rừng; Phổ biến thông tin và góp phần bảo tồn đa dạng sinh học rừng của thành phố Đà Nẵng. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Web (trang tìm kiếm) |v Luận văn tốt nghiệp |x Xây dựng |z Đà Nẵng |
| 653 | |a Ontology | ||
| 653 | |a Tìm kiếm | ||
| 653 | |a Ngữ nghĩa | ||
| 653 | |a Động vật rừng | ||
| 653 | |a Hệ thống thông tin | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Trần Quốc Vinh |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 006.35 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 006.35 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||