Lí luận dạy học hiện đại : Cơ sở đổi mới mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học /
Trình bày lí luận về: học tập và chiến lược học tập, giáo dục, mô hình dạy học, phát triển năng lực và mục tiêu dạy học, nội dung dạy học, phương pháp dạy học, phương tiện dạy học, bài tập định hướng năng lực, đánh giá và cho điểm thành tích học tập....
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Đại học Sư phạm,
2016.
|
| Edizioa: | In lần thứ ba |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01652nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024163 | ||
| 003 | 20642 | ||
| 005 | 20231110100621.0 | ||
| 008 | 161017s2016 viesd | ||
| 020 | |c 58000đ | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 371.102 |b ME-B |
| 100 | 1 | |a Meier, Bernd | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lí luận dạy học hiện đại : |b Cơ sở đổi mới mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học / |c Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường. |
| 246 | |a Lý luận dạy học hiện đại | ||
| 250 | |a In lần thứ ba | ||
| 260 | |a H. : |b Đại học Sư phạm, |c 2016. | ||
| 300 | |a 232 tr. : |b minh họa ; |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục cuối mỗi chương | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày lí luận về: học tập và chiến lược học tập, giáo dục, mô hình dạy học, phát triển năng lực và mục tiêu dạy học, nội dung dạy học, phương pháp dạy học, phương tiện dạy học, bài tập định hướng năng lực, đánh giá và cho điểm thành tích học tập. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Lý luận dạy học |
| 653 | |a Dạy học | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Cường | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.102 ME-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.102 ME-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||