Một số dạng bài toán đại số tổ hợp và xác suất trong chương trình THPT
Nghiên cứu, tìm hiểu và nhận dạng các bài toán đại số tổ hợp và xác suất trong chương trình trung học phổ thông, từ đó thể hiện phương pháp giải tương ứng qua một số chủ đề cụ thể.
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2016
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01795nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024418 | ||
| 003 | 20906 | ||
| 005 | 20161223091259.0 | ||
| 008 | 161208s2016 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 519.2 |b PH-Q |
| 100 | 1 | |a Phạm Thị Minh Quyên | |
| 245 | 1 | 7 | |a Một số dạng bài toán đại số tổ hợp và xác suất trong chương trình THPT |c Phạm Thị Minh Quyên ; Trần Đạo Dõng hướng dẫn |k Luận văn tốt nghiệp |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2016 | ||
| 300 | |a 81 tr. ; phụ lục 3 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn Thạc sĩ Khoa Học. Chuyên ngành : Phương pháp toán sơ cấp. Mã số: 60 46 01 13 | ||
| 520 | 3 | |a Nghiên cứu, tìm hiểu và nhận dạng các bài toán đại số tổ hợp và xác suất trong chương trình trung học phổ thông, từ đó thể hiện phương pháp giải tương ứng qua một số chủ đề cụ thể. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Đại số tổ hợp |v Luận văn thạc sĩ |x Giáo dục trung học |
| 650 | 0 | 4 | |a Xác suất (đại số) |v Luận văn thạc sĩ |x Giáo dục trung học |
| 653 | |a Đại số tổ hợp | ||
| 653 | |a Xác suất | ||
| 653 | |a Phương pháp toán sơ cấp | ||
| 700 | 1 | |a Trần Đạo Dõng |c PGS.TS |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519.2 PH-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519.2 PH-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||