Cơ cấu trí khôn Lý thuyết về nhiều dạng trí khôn
Định nghĩa và giới thiệu về các dạng trí khôn. Miêu tả những phương thức hoạt động của các dạng trí khôn: Trí khôn ngôn ngữ, trí khôn âm nhạc, trí khôn logic-toán, trí khôn không gian... Giáo dục các trí khôn và ứng dụng chúng vào cuộc sống...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , , |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese English |
| منشور في: |
H.
Tri thức
2016
|
| الطبعة: | Tái bản lần thứ 3 |
| سلاسل: | Tủ sách Tâm lý học giáo dục cánh buồm
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01686nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000025201 | ||
| 003 | 21694 | ||
| 005 | 20170529150538.0 | ||
| 008 | 170529s2016 viesd | ||
| 020 | |c 165000 | ||
| 041 | 0 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 153.9 |b GA-H |
| 100 | 1 | |a Gardner, Howard | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ cấu trí khôn |b Lý thuyết về nhiều dạng trí khôn |c Howard Gardner; Phạm Toàn dịch ; H.đ.: Nguyễn Dương Khư, Phạm Anh Tuấn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Tri thức |c 2016 | ||
| 300 | |a 588 tr. |b hình vẽ |c 24 cm. | ||
| 490 | |a Tủ sách Tâm lý học giáo dục cánh buồm | ||
| 520 | 3 | |a Định nghĩa và giới thiệu về các dạng trí khôn. Miêu tả những phương thức hoạt động của các dạng trí khôn: Trí khôn ngôn ngữ, trí khôn âm nhạc, trí khôn logic-toán, trí khôn không gian... Giáo dục các trí khôn và ứng dụng chúng vào cuộc sống | |
| 650 | 0 | 4 | |a Thông minh đa diện |
| 653 | |a Tâm lí học | ||
| 653 | |a Trí thông minh | ||
| 653 | |a Trí khôn | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Dương Khư |e hiệu đính | |
| 700 | 1 | |a Phạm Anh Tuấn |e hiệu đính | |
| 700 | 1 | |a Phạm Toàn |e dịch | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 153.9 GA-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 153.9 GA-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 12 |g 2 |h N |i 29 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||