|
|
|
|
| LEADER |
01200nam a2200337 4500 |
| 001 |
000025204 |
| 003 |
21697 |
| 005 |
20170530090544.0 |
| 008 |
170530s2014 viesd |
| 020 |
|
|
|c 28000
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 301.0727
|b ĐA-H
|
| 100 |
1 |
|
|a Đào Hữu Hồ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình thống kê xã hội học
|b Dùng cho các trường đại học khối xã hội và nhân văn, các trường cao đẳng
|c Đào Hữu Hồ
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ 5
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Giáo dục
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|a 209 tr.
|b hình vẽ
|c 21 cm.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Xã hội học
|v Giáo trình
|x Phương pháp thống kê
|
| 653 |
|
|
|a Thống kê
|
| 653 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 653 |
|
|
|a Xã hội học
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 301.0727 ĐA-H
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 301.0727 ĐA-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 32
|g 10
|h N
|i 42
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|