|
|
|
|
| LEADER |
01189nam a2200313 4500 |
| 001 |
000025243 |
| 003 |
21736 |
| 005 |
20170920090903.0 |
| 008 |
170911s2016 viesd |
| 020 |
|
|
|a 9786049048777
|c 125000
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.97
|b Ban
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bản đồ du lịch Việt Nam
|b Viet Nam travel atlas
|
| 246 |
|
1 |
|a Viet Nam travel atlas 2016-2018
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|b Tài nguyên môi trường và bản đồ Việt Nam
|c 2016
|
| 300 |
|
|
|a 103 tr.
|b Bản đồ, minh họa
|c 30 cm.
|
| 500 |
|
|
|a Sách gômgf 2 ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Việt do Trung tâm thông tin du lịch phát hành.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Du lịch
|v Bản đồ
|y 2016-2018
|z Việt Nam
|
| 653 |
|
|
|a Travel atlas
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 915.97 Ban
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 915.97 Ban
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 28
|g 2
|h N
|i 53
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|