Học từ vựng tiếng Anh chuyên đề lịch sử & địa lý Words of history and geography
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese English |
| Cyhoeddwyd: |
Tp.HCM
Thanh niên
2016
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01322nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000025244 | ||
| 003 | 21737 | ||
| 005 | 20170911100944.0 | ||
| 008 | 170911s2016 viesd | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 041 | 0 | |a eng |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428.2 |b HO-T |
| 100 | 1 | |a Hoàng Thanh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Học từ vựng tiếng Anh chuyên đề lịch sử & địa lý |b Words of history and geography |c Hoàng Thanh |
| 246 | 1 | |a Words of history and geography | |
| 246 | 0 | |a Học từ vựng tiếng Anh chuyên đề lịch sử & địa lí | |
| 260 | |a Tp.HCM |b Thanh niên |c 2016 | ||
| 300 | |a 190 tr. |b mh. |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Anh |x Lịch sử |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Anh |x Địa lý |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x History |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Geography |
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Địa lý | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 428.2 HO-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 428.2 HO-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||