261 sơ đồ kế toán doanh nghiệp : (Đã sửa đổi,bổ sung theo Thông tư 89/2002/TT-BTC ngày9-10-2002 của Bộ Tài chính về hướng dẫn kế toán thực hiện bốn chuẩn mực kế toán) /
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
TKE
2002
|
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00800nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000026270 | ||
| 003 | 261SĐ | ||
| 005 | 20150403120000.0 | ||
| 008 | 150403s vm 000 vie | ||
| 020 | |c 0,0000 | ||
| 040 | |a notts | ||
| 100 | |a Phạm Xuân Lực | ||
| 245 | |a 261 sơ đồ kế toán doanh nghiệp : (Đã sửa đổi,bổ sung theo Thông tư 89/2002/TT-BTC ngày9-10-2002 của Bộ Tài chính về hướng dẫn kế toán thực hiện bốn chuẩn mực kế toán) / |c Phạm Xuân Lực. | ||
| 260 | |b TKE |c 2002 | ||
| OWN | |a LTT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||