Kiểm soát nghiệp vụ bưu phẩm bưu kiện.
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Argitaratua: |
Bưu điện
2004
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00512nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000029890 | ||
| 003 | 24531 | ||
| 005 | 20171030145630.0 | ||
| 008 | 171030s2004 | ||
| 020 | |c 16000 | ||
| 040 | |a LTT | ||
| 082 | 0 | |a 383 |b Ki-S | |
| 245 | 0 | 0 | |a Kiểm soát nghiệp vụ bưu phẩm bưu kiện. |
| 260 | |b Bưu điện |c 2004 | ||
| OWN | |a LTT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||