Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật (cơ bản) /
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | , , |
| Формат: | Неизвестно |
| Язык: | Vietnamese Japanese |
| Опубликовано: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
1999.
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01281na a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000032366 | ||
| 003 | 8450 | ||
| 005 | 20200513094944.0 | ||
| 008 | 151002s1999 000 | ||
| 040 | |a LNN |c LNN |d LNN | ||
| 041 | 1 | |a vie |h jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.603 |b SE-M |
| 100 | 1 | |a Seiichi Makino. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật (cơ bản) / |c Seiichi Makino, Michio Tsutsui ; Nguyễn Văn Huệ, Đoàn Lê Giang dịch. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 1999. | ||
| 300 | |a 614tr. ; |c 20cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngữ pháp. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển ngữ pháp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ |x Ngữ pháp |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Michio Tsutsui. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Huệ, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Đoàn Lê Giang, |e dịch. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.63 |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j HN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.63 |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j HN |k 1 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||