Từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học đối chiếu Anh-Việt; Việt-Anh
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 未知 |
| 語言: | English |
| 出版: |
NXB KHXH
2005
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01091ca a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000032415 | ||
| 003 | 8503 | ||
| 005 | 20151026000000.0 | ||
| 008 | 151002s2005 vm 000 eng | ||
| 041 | |a eng | ||
| 082 | |a 495.923 |b CA-H | ||
| 100 | |a Cao Xuân Hạo | ||
| 245 | |a Từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học đối chiếu Anh-Việt; Việt-Anh |c Cao Xuân Hạo | ||
| 260 | |a NXB KHXH |c 2005 | ||
| 650 | |a Từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học đối chiếu Anh-Việt; Việt-Anh, Cao Xuân Hạo | ||
| 852 | |b Đọc |c TỪ ĐIỂN | ||
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 495.923 CA-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 495.923 CA-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||