|
|
|
|
| LEADER |
01116ca a2200301 4500 |
| 001 |
000032418 |
| 003 |
8506 |
| 005 |
20151026000000.0 |
| 008 |
151002s2004 vm 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 423
|b LÊ-T
|
| 100 |
|
|
|a Lê Công Thượng
|
| 245 |
|
|
|a Từ điển thuật ngữ thị trường chứng khoán Anh-Anh-Việt
|c Lê Công Thượng
|
| 260 |
|
|
|a NXB TRẺ
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Từ điển thuật ngữ thị trường chứng khoán Anh-Anh-Việt, thị trường chứng khoán, Lê Công Thượng
|
| 852 |
|
|
|b Đọc
|c TỪ ĐIỂN
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 423 LÊ-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 423 LÊ-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|