|
|
|
|
| LEADER |
01015ca a2200301 4500 |
| 001 |
000032435 |
| 003 |
8523 |
| 005 |
20211009095909.0 |
| 008 |
151002s1984 vm 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 495.923
|b ĐÔ-H
|
| 100 |
|
|
|a Đỗ Đức Hiểu
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển văn học, tập 2 từ N-Y /
|c Đỗ Đức Hiểu
|n Tap 2 tu N-Y
|
| 260 |
|
|
|a KHXH,
|c 1984.
|
| 650 |
|
|
|a Từ điển văn học, tập 2 từ N-Y, Đỗ Đức Hiểu
|
| 852 |
|
|
|b Đọc
|c TỪ ĐIỂN
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 ĐÔ-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 ĐÔ-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|