|
|
|
|
| LEADER |
01051cam a22003131a 4500 |
| 001 |
000032982 |
| 003 |
9109 |
| 005 |
20151021000000.0 |
| 008 |
151016s2009 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 423
|b VI-T
|
| 100 |
|
|
|a Vi Quang Thọ
|
| 245 |
|
|
|a Từ điển Anh - Việt
|c Vi Quang Thọ
|
| 260 |
|
|
|a Viện ngôn ngữ học
|c 2009
|
| 300 |
|
|
|a 2131tr. : mh ; 25 cm
|
| 650 |
|
|
|a Từ điển, Anh - Việt, English - Vietnamese, Dictionary, 2009
|
| 852 |
|
|
|b Chuyên đề
|c Từ điền 1
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 423 VI-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 423 VI-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|