Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản /
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | English |
| Veröffentlicht: |
Trẻ,
2003.
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00969cam a22002771a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000033022 | ||
| 003 | 9151 | ||
| 005 | 20250820103055.0 | ||
| 008 | 151016s2003 vm 000 eng | ||
| 041 | |a eng | ||
| 082 | |a 495.63 |b NG-H | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Huệ | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản / |c Nguyễn Văn Huệ. | |
| 260 | |a Trẻ, |c 2003. | ||
| 300 | |a 614tr. : ; |c 20cm. | ||
| 650 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a ngữ pháp |a tiếng Nhật | ||
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.63 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.63 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||