|
|
|
|
| LEADER |
01031cam a22003011a 4500 |
| 001 |
000033062 |
| 003 |
9194 |
| 005 |
20210927102037.0 |
| 008 |
151016s1999 vm 000 eng |
| 041 |
|
|
|a VIE
|
| 082 |
|
|
|a 495.923
|b DƯ-Đ
|
| 100 |
|
|
|a Dương Kỳ Đức
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển trái nghĩa đồng nghĩa tiếng Việt /
|c Dương Kỳ Đức.
|
| 260 |
|
|
|a KHXH,
|c 1999.
|
| 300 |
|
|
|a 20cm :
|b 208tr:.
|
| 650 |
|
|
|a Dương Kỳ Đức, Từ điển, trái nghĩa, đồng nghĩa, tiếng Việt
|
| 852 |
|
|
|c Từ điền
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 DƯ-Đ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 0
|h N
|i 0
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 DƯ-Đ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 0
|h N
|i 0
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|