|
|
|
|
| LEADER |
01230cam a22003251a 4500 |
| 001 |
000033101 |
| 003 |
9234 |
| 005 |
20210630150606.0 |
| 008 |
151016s2011 000 vie |
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 959.704
|b PH-L
|2 Song ngữ
|
| 100 |
|
|
|a Phan Huy Lê
|
| 245 |
|
0 |
|a Đại tướng Tổng tư lệnh Võ Nguyên Giáp /
|c Phan Huy Lê
|n Song ngữ
|
| 260 |
|
|
|a Thông tin và Truyền thông,
|c 2011.
|
| 300 |
|
|
|a 24cm :
|b 210tr;.
|
| 650 |
|
|
|a Võ Nguyên Giáp, Anh cả, Quân đội, 2011, Việt Nam, Tổng tư lệnh, Đại tướng, Tướng, General, General Vo Nguyen Giap
|
| 852 |
|
|
|a Ngôn ngữ tiếng Việt
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 959.78088 PH-L
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 959.78088 PH-L
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|