Từ tiếng Việt /
Khái quát về hình thái học tiếng việt,từ và cấu trúc của từ tiếng việt,từ láy và phương thức láy,từ ghép và phương thức ghép.chuyển loại một phương thức cấu tạo từ.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
VHSG,
2008.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01296cam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000033168 | ||
| 003 | 9307 | ||
| 005 | 20240905140105.0 | ||
| 008 | 151016s2008 000 vie | ||
| 040 | 0 | |a LNN | |
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |a 495.92401 |b HO-H | ||
| 100 | |a Hoàng Văn Hành | ||
| 245 | 0 | |a Từ tiếng Việt / |c Hoàng Văn Hành. | |
| 260 | |a VHSG, |c 2008. | ||
| 300 | |a 238tr. : mh ; 20cm. | ||
| 520 | |a Khái quát về hình thái học tiếng việt,từ và cấu trúc của từ tiếng việt,từ láy và phương thức láy,từ ghép và phương thức ghép.chuyển loại một phương thức cấu tạo từ. | ||
| 650 | |a Ngôn ngữ tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ, tiếng Việt, Hoàng Văn Hành, từ vựng | ||
| 852 | |c Ngôn ngữ tiếng Việt 1 | ||
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 495.92401 HO-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 495.92401 HO-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||