|
|
|
|
| LEADER |
01042cam a22003131a 4500 |
| 001 |
000033215 |
| 003 |
9362 |
| 005 |
20151022000000.0 |
| 008 |
151016s2008 000 vie |
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 495.92415
|b NG-N
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Thị Nhung
|
| 245 |
|
|
|a Sổ tay chính tả tra nhanh
|c Nguyễn Thị Nhung
|
| 260 |
|
|
|a Thuận hóa
|c 2008
|
| 300 |
|
|
|a 263tr. : mh ; 10cm
|
| 650 |
|
|
|a 2008, Nguyễn Thị Nhung,chính tả, từ, ngữ
|
| 852 |
|
|
|b Chuyên đề
|c Ngôn ngữ tiếng Việt 1
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.92415 NG-N
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.92415 NG-N
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|