|
|
|
|
| LEADER |
01083cam a22003251a 4500 |
| 001 |
000033787 |
| 003 |
9977 |
| 005 |
20151027000000.0 |
| 008 |
151026s2003 vm 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 495.63
|b NG-H
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Văn Huệ
|
| 245 |
|
|
|a Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản
|c Nguyễn Văn Huệ
|
| 260 |
|
|
|a Trẻ
|c 2003
|
| 300 |
|
|
|a 614tr. : mh ; 20 cm
|
| 650 |
|
|
|a Nguyễn Văn Huệ , 2003, Từ điển, ngữ pháp, tiếng Nhật, cơ bản
|
| 852 |
|
|
|b Đọc
|c TỪ ĐIỂN
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.63 NG-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.63 NG-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|