|
|
|
|
| LEADER |
01079nam a22003251a 4500 |
| 001 |
000033801 |
| 003 |
9991 |
| 005 |
20151026000000.0 |
| 008 |
151026s2008 vm 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 495.923
|b HÔ-Đ
|
| 100 |
|
|
|a Hồng Đức
|
| 245 |
|
|
|a Từ điển đồng nghĩa trái nghĩa tiếng Việt
|c Hồng Đức
|
| 260 |
|
|
|a ĐHSP
|c 2008
|
| 300 |
|
|
|a 206tr. : mh ; 20 cm
|
| 650 |
|
|
|a Từ điển, đồng nghĩa, trái nghĩa, tiếng Việt, 2008, Hồng Đức
|
| 852 |
|
|
|b Đọc
|c TỪ ĐIỂN
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 HÔ-Đ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 0
|h N
|i 0
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 HÔ-Đ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 0
|h N
|i 0
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|