|
|
|
|
| LEADER |
01090nam a22003251a 4500 |
| 001 |
000033809 |
| 003 |
9999 |
| 005 |
20151026000000.0 |
| 008 |
151026s2003 vm 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 495.923
|b NG-K
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Văn Khang
|
| 245 |
|
|
|a Từ điển chính tả tiếng Việt phổ thông
|c Nguyễn Văn Khang
|
| 260 |
|
|
|a KHXH
|c 2003
|
| 300 |
|
|
|a 658tr. : mh ; 20 cm
|
| 650 |
|
|
|a Nguyễn Văn Khang, Từ điển, chính tả, tiếng Việt, phổ thông, 2003
|
| 852 |
|
|
|b Đọc
|c TỪ ĐIỂN
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 NG-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 NG-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|