Giáo Trình Từ Vựng Học /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
GDVN,
2011.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00981cam a22003131a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000033820 | ||
| 003 | 10011 | ||
| 005 | 20230426090534.0 | ||
| 008 | 151027s2011 000 vie | ||
| 040 | |a LNN | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |a 495.92 |b ĐÔ-H | ||
| 100 | |a Đỗ Việt Hùng | ||
| 245 | 0 | |a Giáo Trình Từ Vựng Học / |c Đỗ Việt Hùng. | |
| 260 | |a GDVN, |c 2011. | ||
| 300 | |a 107tr. : ; |c 19cm. | ||
| 650 | |a Từ Vựng Học | ||
| 653 | |a Từ Vựng Học |a Từ Vựng | ||
| 911 | |a Giao trinh |b Tieng viet | ||
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKV | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 495.92 DO-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 495.92 DO-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||