|
|
|
|
| LEADER |
01081cam a22002771a 4500 |
| 001 |
000034521 |
| 003 |
10720 |
| 005 |
20220802111717.0 |
| 008 |
151027s2010 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 420.4
|b ĐĂ-H
|
| 100 |
|
|
|a ĐặngNgọc Hướng
|
| 245 |
|
0 |
|a Danh ngữ tiếng Anh :
|b Đặc trưng Cú pháp - Ngữ nghĩa thành tố liên hệ đối chiếu với tiếng Việt /
|c ĐặngNgọc Hướng.
|
| 260 |
|
|
|a Khoa Học Xã Hội,
|c 2010.
|
| 300 |
|
|
|a 286tr. : ;
|c 24cm.
|
| 650 |
|
|
|a Danh ngữ tiếng Anh. Đặc trưng Cú pháp
|a Đặc trưng Cú pháp
|a Cú pháp
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 420.4 ĐĂ-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 420.4 ĐĂ-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|