|
|
|
|
| LEADER |
01094nam a22003251a 4500 |
| 001 |
000035596 |
| 003 |
11883 |
| 005 |
20160303000000.0 |
| 008 |
160303s2008 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 420.8
|b HO-T
|
| 100 |
|
|
|a Hoàng Thị Phương Thảo
|
| 245 |
|
|
|a Handbook of english
|c Hoàng Thị Phương Thảo
|
| 260 |
|
|
|a NXB TỪ ĐIỂN BÁCH KHOA
|c 2008
|
| 300 |
|
|
|a 256tr . : mh ; 30cm
|
| 650 |
|
|
|a Handbook of english, Sổ tay tiếng anh, Hoàng Thị Phương Thảo
|
| 852 |
|
|
|b Chuyên đề
|c Từ điển 2
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 420.8 HO-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 420.8 HO-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|