|
|
|
|
| LEADER |
01101cam a22002771a 4500 |
| 001 |
000035608 |
| 003 |
11895 |
| 005 |
20221128100506.0 |
| 008 |
160318s2000 vm 000 vie |
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 203
|b NG-T
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Minh Tiến
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển dành cho những người cótín ngưỡng và không có tín ngưỡng :
|b English - Vietnamese dictionary for believers and non-believers with explanation /
|c Nguyễn Minh Tiến.
|
| 260 |
|
|
|a Khoa học xã hội,
|c 2000.
|
| 300 |
|
|
|a 892tr.: ;
|c 22cm.
|
| 653 |
|
|
|a tín ngưỡng
|a Vietnamese dictionary
|a không có tín ngưỡng
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 203 NG-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c English
|d 203 NG-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|j AN
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|