American Business Vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại /
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | English Vietnamese |
| Publicado em: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2001.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01260cam a22003731a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000035667 | ||
| 003 | 11954 | ||
| 005 | 20221208165407.0 | ||
| 008 | 160318s2001 vm 000 eng | ||
| 020 | |c 18000 | ||
| 040 | |a lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 425 |b FL-J |
| 100 | 1 | |a Flower, John. | |
| 245 | 0 | 0 | |a American Business Vocabulary = |b Từ vựng tiếng Anh thương mại / |c John Flower, Ron Martínez ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải. |
| 246 | 0 | 1 | |a Từ vựng tiếng Anh thương mại. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2001. | ||
| 300 | |a 130tr. ; |c 20cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ vựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Vocabulary. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Từ ngữ. |
| 700 | 1 | |a Martínez, Ron. | |
| 700 | 1 | |a Lê Huy Lâm, |e dịch. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 425FL-J |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 425FL-J |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||