|
|
|
|
| LEADER |
01270cam a22003251a 4500 |
| 001 |
000035753 |
| 003 |
12044 |
| 005 |
20160319000000.0 |
| 008 |
160318s2002 vm 000 vie |
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 895.92808
|b HÔI
|2 Những ngày tù ngục
|
| 100 |
|
|
|a Nxb Đà Nẵng
|
| 245 |
|
|
|a Những ngày tù ngục / Hội người tù yêu nước thành phố Đà Nẵng.
|c Hội người tù yêu nước thành phố Đà Nẵng
|n Những ngày tù ngục
|
| 260 |
|
|
|a Nxb Đà Nẵng
|c 2002
|
| 300 |
|
|
|a 390tr;mh:20cm
|
| 650 |
|
|
|a Những ngày tù ngục/Hội người tù yêu nước thành phố Đà Nẵng.
|
| 852 |
|
|
|b Chuyên đề
|c Sách tham khảo
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 895.92808 HÔI
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 895.92808 HÔI
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|