Tự học giao tiếptiếng hàn. : 혼자서 한국어로 의사 소통하는 법 배우기 /
Các bài thực hành giao tiếp tiếng Hàn.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Trẻ,
2003.
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01189nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000036364 | ||
| 003 | 12659 | ||
| 005 | 20210413094730.0 | ||
| 008 | 160408s2003 000 | ||
| 020 | # | # | |c 22000đ |d 1000b |
| 040 | # | # | |a lnn |c lnn |d lnn |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 0 | 4 | |a 495.7 |b LÊ-K |
| 100 | |a Lê Huy Khoa | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Tự học giao tiếptiếng hàn. : |b 혼자서 한국어로 의사 소통하는 법 배우기 / |c Lê Huy Khoa. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 138tr. ; |c 19cm. |
| 520 | 3 | # | |a Các bài thực hành giao tiếp tiếng Hàn. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Hàn Quốc |
| 650 | 0 | 4 | |a Đàm thoại |
| 650 | 0 | 4 | |a Sách tự học |
| 650 | 0 | 4 | |a Giao tiếp |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKH | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.7LÊ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 2 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.7LÊ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 2 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||