tục ngữ - thành ngữ tiếng Hàn / : 속담-한국어 숙어 /
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese Korean |
| প্রকাশিত: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2003.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01174nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000036365 | ||
| 005 | 20210413084829.0 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a kor | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.785 |b LÊ-K |
| 100 | 1 | |a Lê Huy Khảng. | |
| 245 | 0 | 0 | |a tục ngữ - thành ngữ tiếng Hàn / : |b 속담-한국어 숙어 / |c Lê Huy Khảng, Lê Cát an Châu. |
| 246 | 0 | 1 | |a Tục ngữ - thành ngữ tiếng Hàn. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2003. | ||
| 300 | |a 199tr. ; |c 20cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Hàn ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Korean language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tục ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thành ngữ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hàn ngữ |x Giao tiếp. |
| 700 | 1 | |a Lê Huy Khoa. | |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKH | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.785 LÊ-K |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.785 LÊ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 12 |g 0 |h N |i 8 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||