1200 câu giao tiếp Hàn Việt /
Những từ ngữ thường dùng; Từ loại thường dùng; Những câu đàm thoại ngắn thông dụng; Những câu đàm thoại thông dụng; Những tình huống điển hình.
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Chinese Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2004.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01266nam a22003251a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000036369 | ||
| 003 | 12664 | ||
| 005 | 20220614085417.0 | ||
| 008 | 160408s2004 000 | ||
| 020 | |a 32000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a chi |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.7 |b ĐĂ-H |
| 100 | 1 | |a Đặng Quang Hiển | |
| 245 | 1 | 0 | |a 1200 câu giao tiếp Hàn Việt / |c Đặng Quang Hiển biên soạn. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2004. | ||
| 300 | |a 314 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Những từ ngữ thường dùng; Từ loại thường dùng; Những câu đàm thoại ngắn thông dụng; Những câu đàm thoại thông dụng; Những tình huống điển hình. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiếng Hàn |
| 630 | 0 | 4 | |a Đàm thoại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ |x Đàm thoại. |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.7ĐĂ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.7ĐĂ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||