|
|
|
|
| LEADER |
01162nam a22003371a 4500 |
| 001 |
000036383 |
| 003 |
12678 |
| 005 |
20210413081617.0 |
| 008 |
160408s2007 000 |
| 020 |
# |
# |
|c 18000đ
|d 1000b
|
| 040 |
# |
# |
|a lnn
|c lnn
|d lnn
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
0 |
4 |
|a 495.7
|b LÊ-K
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê Huy Khoa
|
| 245 |
|
0 |
|a 500 câu danh ngôn tiếng Hàn :
|b 500 개의 한국 명언 /
|c Lê Huy Khoa, Lê Hữu Luân.
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM :
|b Thanh niên,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 164tr. ;
|c 18cm.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Tiếng Hàn Quốc
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Tiếng Hàn giao tiếp
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Tiếng Hàn cấp tốc
|a danh ngôn tiếng Hàn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mỹ Trinh
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| 902 |
|
|
|a TKH
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c Japanese-Korean-Thailander
|d 495.7 LÊ-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 5
|g 0
|h N
|i 0
|j HN
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|c Japanese-Korean-Thailander
|d 495.7 LÊ-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 5
|g 0
|h N
|i 0
|j HN
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|