Cẩm nang giao tiếp tiếng hàn : 한국어 커뮤니케이션 핸드북 /
Cẩm nang giao tiếp tiếng hàn
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. Hồ Chí Minh :
NXB trẻ,
2006.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01142nam a22003251a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000036391 | ||
| 003 | 12686 | ||
| 005 | 20210413093129.0 | ||
| 008 | 160408s2006 000 | ||
| 020 | # | # | |c 40000đ |d 1000b |
| 040 | # | # | |a lnn |c lnn |d lnn |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 0 | 4 | |a 495.7 |b LÊ-K |
| 245 | 1 | 0 | |a Cẩm nang giao tiếp tiếng hàn : |b 한국어 커뮤니케이션 핸드북 / |c Lê Huy Khoa. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b NXB trẻ, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 343tr. ; |c 20,5 cm. |
| 520 | 3 | # | |a Cẩm nang giao tiếp tiếng hàn |
| 650 | 0 | 4 | |a giao tiếp tiếng hàn |
| 650 | 0 | 4 | |a tiếng hàn |
| 650 | 0 | 4 | |a Sách tự học |
| 650 | 0 | 4 | |a Giao tiếp |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | 1 | # | |a TKH |
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.7 LÊ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 2 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.7 LÊ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 2 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||