1100 câu giao tiếp Tiếng Hàn thông dụng / chào hỏi
Mẫu câu chào hỏi, yêu cầu, sinh hoạt gia đình, giao thông.
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
TĐBK,
2009.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01188nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000036396 | ||
| 003 | 12691 | ||
| 005 | 20210413080655.0 | ||
| 008 | 160408s2009 000 | ||
| 020 | # | # | |c 25000đ |d 1000b |
| 040 | # | # | |a lnn |c lnn |d lnn |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 0 | 4 | |a 495.7 |b TH-H |
| 100 | 1 | # | |a Thái Hòa |
| 245 | 1 | 0 | |a 1100 câu giao tiếp Tiếng Hàn thông dụng / |c Thái Hòa, Mỹ Trinh. |n chào hỏi |
| 260 | # | # | |a H. : |b TĐBK, |c 2009. |
| 300 | # | # | |a 195tr. ; |c 18cm. |
| 520 | 3 | # | |a Mẫu câu chào hỏi, yêu cầu, sinh hoạt gia đình, giao thông. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Hàn Quốc |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Hàn giao tiếp |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Hàn cấp tốc |
| 700 | 1 | # | |a Mỹ Trinh |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKH | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.7 TH-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.7 TH-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||