800 câu đàm thoại tiếng Hoa (phiên âm Bắc Kinh) = 汉语会话八百句 /
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Chinese Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2003.
|
| Reeks: | Tủ sách tiếng Hoa.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01221nam a22003611a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000036746 | ||
| 003 | 13041 | ||
| 005 | 20211220154147.0 | ||
| 008 | 160412s2003 000 | ||
| 020 | |a 15000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a chi |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.183 |b DƯ-H |
| 100 | 1 | |a Dương Hồng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 800 câu đàm thoại tiếng Hoa (phiên âm Bắc Kinh) = |b 汉语会话八百句 / |c Dương Hồng. |
| 246 | 3 | 1 | |a 汉语会话八百句. |
| 246 | 3 | 3 | |a Tám trăm câu đàm thoại tiếng Hoa. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2003. | ||
| 300 | |a 184 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 440 | 0 | |a Tủ sách tiếng Hoa. | |
| 500 | |a Kèm băng cassette. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Hoa ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đàm thoại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hoa ngữ |x Đàm thoại. |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.183 DƯ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 4 |j TN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.183 DƯ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 4 |j TN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||