1200 câu giao tiếp Hoa Việt = 中越实用会话千二句 (Trung Due sửa dung huy hwa tsel ơr chuya) /
Những từ ngữ thường dùng; Từ loại thường dùng; Những câu đàm thoại ngắn thông dụng; Những câu đàm thoại thông dụng; Những tình huống điển hình.
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Chinese Vietnamese |
| Izdano: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2003.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01370nam a22003491a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000036748 | ||
| 003 | 13043 | ||
| 005 | 20211018094536.0 | ||
| 008 | 160412s2003 000 | ||
| 020 | |a 25000 | ||
| 040 | |a Lnn |c Lnn |d Lnn | ||
| 041 | 0 | |a chi |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.183 |b QU-B |
| 100 | 1 | |a Quan Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 1200 câu giao tiếp Hoa Việt = |b 中越实用会话千二句 (Trung Due sửa dung huy hwa tsel ơr chuya) / |c Quan Bình, Ngọc Lân biên soạn. |
| 246 | 3 | 1 | |a 中越实用会话千二句. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2003. | ||
| 300 | |a 316 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Những từ ngữ thường dùng; Từ loại thường dùng; Những câu đàm thoại ngắn thông dụng; Những câu đàm thoại thông dụng; Những tình huống điển hình. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Hán ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đàm thoại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hán ngữ |x Đàm thoại. |
| 700 | 1 | |a Ngọc Lân. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.183QU-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j TN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.183QU-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j TN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||