1200 câu giao tiếp Hoa Việt = 中越实用会话千二句 (Trung Due sửa dung huy hwa tsel ơr chuya) /
Những từ ngữ thường dùng; Từ loại thường dùng; Những câu đàm thoại ngắn thông dụng; Những câu đàm thoại thông dụng; Những tình huống điển hình.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Chinese Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2003.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
このレコードへの初めてのコメントを付けませんか!