Tiếng Nhật cơ sở II : 基礎日本語II /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Nxb Thời đại,
2010.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01074nam a22003251a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038611 | ||
| 003 | 14906 | ||
| 005 | 20210404113802.0 | ||
| 008 | 160412s2010 000 | ||
| 020 | |c 46000 | ||
| 040 | |a lnn |b lnn | ||
| 041 | |a jan | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 495.6.302 |
| 082 | 1 | 4 | |b NH-H |
| 100 | |a Nhật Hà | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Tiếng Nhật cơ sở II : |b 基礎日本語II / |c Nhật Hà biên soạn. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nxb Thời đại, |c 2010. | ||
| 300 | |a 292 p. ; |c 20,5cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiếng Nhật cơ sở |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6.302 NH-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6.302 NH-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||