300 câu đàm thoại Nhật - Việt : /
Chào hỏi; Giới thiệu; Yêu cầu sự trợ giúp; Hỏi thăm đường; Lên xe; Phỏng vấn; Thủ tục nhập cảnh; Sự nghinh tiếp; Bữa ăn; Gọi điện thoại; Mua sắm (1); Mua sắm (2)...
Enregistré dans:
| Autres auteurs: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Japanese Vietnamese |
| Publié: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2011.
|
| Édition: | Tái bản có sửa chữa và bổ sung. |
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01565nam a22003731a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038627 | ||
| 003 | 14922 | ||
| 005 | 20210404093309.0 | ||
| 008 | 160412s2011 000 | ||
| 020 | |c 85000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a jpn |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.6834 |b Ba-T |
| 245 | 0 | 0 | |a 300 câu đàm thoại Nhật - Việt : / |c Trần Việt Thanh biên tập. |
| 246 | 3 | 3 | |a Ba trăm câu đàm thoại Nhật - Việt. |
| 246 | 3 | 8 | |a Tự học Nhật ngữ : |b 300 câu đàm thoại Nhật - Việt. |
| 250 | |a Tái bản có sửa chữa và bổ sung. | ||
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2011. | ||
| 300 | |a 389 p. ; |c 19 cm. | ||
| 500 | |a Có kèm 2 băng cassettes. | ||
| 520 | 3 | |a Chào hỏi; Giới thiệu; Yêu cầu sự trợ giúp; Hỏi thăm đường; Lên xe; Phỏng vấn; Thủ tục nhập cảnh; Sự nghinh tiếp; Bữa ăn; Gọi điện thoại; Mua sắm (1); Mua sắm (2)... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đàm thoại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ |x Đàm thoại. |
| 700 | 1 | |a Trần Việt Thanh, |e biên tập. | |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6834Ba-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 1 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.6834Ba-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 1 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||